flavius theodosius

flavius theodosius

Flavius Theodosius addresses his assembled legions.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Flavius Theodosius, còn được gọi là Theodosius I hay Theodosius Đại đế, vị hoàng đế cuối cùng của Đế chế La thống nhất. Ông nắm quyền kiểm soát đế chế phía đông chấm dứt chiến tranh với người Visigoth. Ông đã trở thành một tín đồ đốc giáo vào năm 391 đã cấm mọi hình thức thờ cúng ngoại giáo (346-395).

dụ sử dụng
  • (Flavius Theodosius issued an edict banning pagan worship in 391.)
  • (The reign of Flavius Theodosius marked the end of the unified Roman Empire.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Theodosius I": tên thường gọi của Flavius Theodosius trong lịch sử, dùng để phân biệt với các hoàng đế khác cùng tên.

    • Theodosius I người đã thiết lập đốc giáo làm quốc giáo của Đế chế La . (Theodosius I was the one who established Christianity as the state religion of the Roman Empire.)
  • "Theodosius Đại đế": danh hiệu tôn vinh ông sau khi qua đời những đóng góp quan trọng.

    • Theodosius Đại đế được ghi nhớ đã củng cố đức tin đốc trong đế chế. (Theodosius the Great is remembered for strengthening the Christian faith within the empire.)
Biến thể từ gần giống
  • Theodosian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Theodosius I.
    • Bộ luật Theodosian một bộ sưu tập các sắc lệnh của ông. (The Theodosian Code is a collection of his decrees.)
Từ đồng nghĩa
  • Hoàng đế La : Flavius Theodosius một hoàng đế La .
  • Người cấm thờ cúng ngoại giáo: vai trò lịch sử của ông.
Các cụm từ (không phrasal verbs liên quan đây danh từ riêng)
Thành ngữ liên quan
  • "Theodosian line": một ranh giới tưởng tượng trong lịch sử, tượng trưng cho sự chuyển đổi từ ngoại giáo sang đốc giáo.
    • Sắc lệnh năm 391 đã vẽ nên một "Theodosian line" trong lịch sử tôn giáo. (The edict of 391 drew a "Theodosian line" in religious history.)